sắt móng

sắt móng

Người thợ rèn đóng một chiếc sắt móng mới cho con ngựa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh sắt hình vòng cung, được đóng dưới móng của một số loài vật (như ngựa, ) để bảo vệ móng khỏi bị mòn hoặc hư hại khi di chuyển trên các bề mặt cứng: "sắt móng" một dụng cụ làm bằng kim loại, thường sắt, hình dạng giống móng guốc, dùng để gia cố bảo vệ phần móng của động vật.
    • Vật dùng để bảo vệ móng tay hoặc móng chân người: Một số trường hợp hiếm hoi, "sắt móng" có thể chỉ một miếng kim loại nhỏ đặt dưới móng tay để tránh tổn thương, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ rèn đang đóng sắt móng cho con ngựa. (Người thợ đang gắn miếng sắt hình vòng cung vào móng ngựa để bảo vệ móng.)
    • Sắt móng giúp con la đi trên đường đá không bị đau móng. (Miếng sắt bảo vệ móng giúp con la di chuyển an toàn trên bề mặt cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắt móng ngựa": cụm từ chỉ cụ thể loại sắt móng dành cho ngựa, thường kích thước hình dạng phù hợp với móng ngựa.

    • Sắt móng ngựa thường được làm từ thép để chịu lực tốt. (Loại sắt móng cho ngựa thường được chế tạo từ thép độ bền cao.)
  • "đóng sắt móng": hành động gắn sắt móng vào móng vật nuôi.

    • Việc đóng sắt móng cần được thực hiện bởi thợ kinh nghiệm để tránh làm đau con vật. (Hành động gắn sắt móng đòi hỏi kỹ thuật để không gây thương tích cho động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Móng sắt (danh từ): cách gọi khác của "sắt móng", nhưng thường dùng để chỉ móng được bọc sắt hơn miếng sắt riêng lẻ.

    • Móng sắt của con ngựa đã bị mòn sau nhiều ngày đi đường. (Phần móng được bọc sắt của con ngựa đã hao mòn.)
  • Móng guốc (danh từ): phần móng của động vật, không phải sắt móng.

    • Móng guốc của cần được cắt tỉa thường xuyên. (Phần móng của cần chăm sóc định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắt móng guốc: miếng sắt bảo vệ móng guốc, đồng nghĩa với "sắt móng".

    • Sắt móng guốc được dùng phổ biến trong nông nghiệp. (Miếng sắt bảo vệ móng guốc thường thấy trong các trang trại.)
  • Bảo vệ móng: chức năng chính của sắt móng, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.

    • Sắt móng tác dụng bảo vệ móng khỏi mài mòn. (Miếng sắt này giúp móng không bị mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sắt móng ngựa kêu vang: hình ảnh ẩn dụ chỉ tiếng động của ngựa chạy trên đường lát đá.

    • Tiếng sắt móng ngựa kêu vang trên phố cổ. (Tiếng miếng sắt móng ngựa va vào đá tạo âm thanh vang vọng.)
  • Đóng sắt móng cho ngựa: ẩn dụ cho việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước một hành trình.

    • Trước khi lên đường, ông chủ đã đóng sắt móng cho ngựa cẩn thận. (Ông chủ đã chuẩn bị mọi thứ kỹ càng trước khi đi.)